Vật liệu nano đa năng, ứng dụng rộng rãi nhờ vào sự kết hợp của kích thước hạt Nano, diện tích bề mặt lớn, tính ổn định hóa học và khả năng phản ứng bề mặt linh hoạt.
I. Thông Tin Chung:
- Colloidals Silica / Silica keo hay còn gọi là Silica Sol là một hệ phân tán ổn định (dung dịch keo) của các hạt Silicon Dioxide (SiO₂) vô định hình, kích thước nano, trong một môi trường lỏng (thường là nước, hoặc đôi khi là dung môi hữu cơ).
- Công thức hóa học (dạng chung): mSiO2 .nH2O (trong đó m và n thay đổi).
- Các hạt SiO₂ keo thường có dạng hình cầu, không xốp (hoặc xốp rất ít), với kích thước rất nhỏ, thường nằm trong khoảng 5 - 100 nm.
- Bề mặt của các hạt Silica keo giàu các nhóm Silanol Si-OH. Trong dung dịch nước kiềm, các nhóm Silanol này bị ion hóa, tạo ra điện tích âm trên bề mặt hạt.
- Hệ keo được ổn định nhờ lực đẩy tĩnh điện giữa các hạt tích điện cùng dấu (thường là âm) và chuyển động Brown của các hạt. Silica keo thường ổn định trong khoảng pH kiềm nhẹ đến kiềm mạnh (khoảng pH 9-11).
II. Tính Chất Vật Lý:
- Trạng thái: chất lỏng, trong suốt/ trắng đục.
- Kích thước Nano quyết định diện tích bề mặt lớn và các tính chất vật lý độc đáo.
- Diện tích bề mặt riêng rất lớn, giúp Silica keo có khả năng hấp phụ và hoạt tính bề mặt cao.
- Có thể được sử dụng để điều chỉnh độ nhớt (làm đặc) của công thức.
- Các liên kết giữa các hạt Silica sau khi sấy khô/ tạo gel rất bền nhiệt.
III.Tính Chất Hóa Học:
- Các hạt silica keo vô định hình có tính trơ về mặt hóa học, không tan trong nước và hầu hết các dung môi hữu cơ.
- Các nhóm Silanol (Si-OH) trên bề mặt hạt rất hoạt động, dễ dàng hình thành các liên kết ion và liên kết hydro với các vật liệu khác (như Oxit kim loại, Polymer có chức năng).
- Giống như Silica nói chung, Silica keo có thể phản ứng với kiềm mạnh (ví dụ NaOH) ở nhiệt độ cao, tạo thành muối Silicat tan:
SiO2 + 2NaOH → Na2SiO3 + H2O
- Phản ứng với Axit Hydrofluoric (HF): Silica phản ứng với Axit HF:
SiO2 + 4HF → SiF4↑ + 2H2O
- Khi pH của hệ keo giảm xuống dưới pH ổn định (đặc biệt trong khoảng pH 3-8), lực đẩy tĩnh điện giảm, các hạt Silica bắt đầu va chạm, liên kết với nhau thông qua cầu nối Siloxan (Si-O-Si), dẫn đến sự hình thành mạng lưới 3D và tạo ra Gel Silica.
IV. Ứng Dụng:
Silica keo được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ khả năng hoạt động như một chất liên kết, chất điều chỉnh bề mặt, chất độn và chất tạo keo/làm đặc:
- Đúc chính xác (Investment Casting): Sử dụng làm chất kết dính vô cơ chính trong việc tạo vỏ khuôn sứ chịu nhiệt, thay thế cho Silicat Natri hay Ethyl Silicat.
- Công nghiệp Giấy và Bao bì: Cải thiện độ ma sát (chống trượt) cho giấy và bìa cứng, tăng khả năng thấm mực, và làm chất trợ thoát nước.
- Lớp phủ và Sơn: Tăng khả năng chống mài mòn và độ cứng của lớp sơn/phủ, điều chỉnh độ bóng (làm mờ).
- Dùng làm chất mang xúc tác hoặc chất xúc tác, nhờ vào diện tích bề mặt lớn.
- Dược phẩm và Mỹ phẩm: Dùng làm chất làm đặc (chất điều chỉnh độ nhớt), chất độn, hoặc chất hấp phụ.
- Công nghiệp Dệt may: Cung cấp đặc tính chống bám bẩn, tăng ma sát.
- Công nghiệp Điện tử: Dùng làm chất mài mòn trong các quy trình đánh bóng chính xác (như đánh bóng Wafer Silicon).
- Ngành Xây dựng:
a) Làm phụ gia Pozzolan trong bê tông (chất làm đặc bê tông), giúp giảm độ xốp, tăng độ bền và độ cứng.
b) Bê tông Cường Độ Siêu Cao (UHPC): Để đạt được cường độ nén >150 MPa
c) Phụ gia hoàn thiện/tăng cứng bề mặt: Dưới dạng dung dịch thấm sâu (Densifier) được phun lên sàn bê tông sau khi đổ để tăng độ cứng bề mặt, chống sinh bụi và tăng khả năng chống mài mòn.
d) Khoan phụt chống thấm: Dung dịch Silica-sol được bơm vào các khe nứt, lỗ rỗng trong nền đất/đá để tạo keo, bịt kín và làm tăng tính chống thấm.
Nhờ vậy mà Colloidal Silica hoạt động như một "kỹ sư Nano" trong bê tông, vừa lấp đầy khoảng trống vật lý, vừa tham gia phản ứng hóa học để chuyển đổi sản phẩm phụ không bền thành chất kết dính cường độ cao, từ đó tạo ra vật liệu bền vững và hiệu suất vượt trội.
V. Phản ứng Vật lý - Hóa học Quan trọng:
Phản ứng quan trọng nhất liên quan đến sự sử dụng Silica keo là Quá trình Tạo Gel và liên kết:
Cơ chế Tạo Gel và Liên kết:
Si-OH + OH- ⇌ Si-O- + H2O (Ion hóa Silanol)
Khi mất ổn định (thay đổi pH hoặc nồng độ), các hạt va chạm và phản ứng ngưng tụ:
Si-OH + HO-Si → Si-O-Si + H2O (Phản ứng ngưng tụ tạo cầu nối siloxane)
- Sự hình thành các liên kết Siloxan (Si-O-Si) giữa các hạt keo là cơ chế liên kết chính, tạo ra mạng lưới 3D bền vững (gel hoặc chất kết dính).
- Như đã đề cập Colloidal Silica là một vật liệu Nano, thường là huyền phù của các hạt silicon dioxide vô định hình, siêu mịn (kích thước khoảng 5-100nm) trong nước. Khi thêm vào bê tông, nó tạo ra hai cơ chế phản ứng chính, đem lại hiệu suất vượt trội so với bê tông thông thường:
Phản ứng Pooc-lăng (Pozzolanic Reaction) Cấp Tốc
- Đây là phản ứng hóa học quan trọng nhất khi Silica dạng keo tương tác với các sản phẩm của quá trình thủy hóa xi măng.
Cơ chế:
a) Thủy hóa Xi măng: Khi xi măng phản ứng với nước, nó tạo ra hai sản phẩm chính:
b) Phản ứng Pooc-lăng: Các hạt Colloidal Silica (SiO2) phản ứng hóa học với Ca(OH)2 được giải phóng trong quá trình thủy hóa xi măng:
Ca(OH)2 + SiO2 (keo) +nH2O → C-S-H (phụ)
Kết quả:
- Tăng Cường Độ: Phản ứng này biến Ca(OH)2 không bền thành một lượng lớn chất kết dính C-S-H thứ cấp (C-S-H phụ), lấp đầy các lỗ rỗng vi mô. Điều này làm tăng đáng kể cường độ nén và cường độ uốn của bê tông, đặc biệt là ở tuổi sớm.
- Tăng Độ Bền: Việc tiêu thụ Ca(OH)2 giúp tăng khả năng chống chịu của bê tông với các tác nhân ăn mòn hóa học (vì Ca(OH)2 dễ bị tấn công bởi Sulfate và Axit).
Hiệu ứng Lấp đầy Siêu Mịn (Micro-Filling / Nano-Filling Effect)
Đây là cơ chế vật lý do đặc tính kích thước siêu nhỏ của Colloidal Silica.
Cơ chế:
Kết quả:
- Tăng Độ Chặt (Density): Làm cho cấu trúc bê tông trở nên cực kỳ dày đặc và đồng nhất.
- Giảm Độ Thấm Nước (Permeability): Do các lỗ rỗng bị lấp đầy, khả năng nước và các ion xâm nhập (như Chloride, Sulfate) giảm mạnh, giúp bê tông chống thấm và tăng độ bền vững lâu dài.
- Kiểm soát ASR: Giúp giảm thiểu Phản ứng Kiềm-Silica (Alkali-Silica Reaction - ASR) bằng cách cố định các ion Kiềm tự do.
Để tìm mua sản phẩm Colloidal với tính năng thú vị như trên quý khách vui lòng liên hệ với nhân viên kỹ thuật của chúng tôi để được tư vấn thêm về sản phẩm.
Không có trợ tạo màng nào “tốt tuyệt đối”, chỉ có giải pháp phù hợp nhất với từng hệ sơn và mục tiêu sử dụng.
Xem thêm
TDI hay HDI là chất hóa học phản ứng mạnh và tốc độ bay hơi cao, đồng thời cũng ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng hô hấp của con người. Do đó, trong sản xuất, TDI/HDI không được sử dụng ở cấp độ phân tử đơn giản mà phải biến đổi tạo thành Polyisocyanate không bay hơi. Các Polyisocyanate có khối lượng phân tử lớn nên hạn chế được bay hơi, an toàn cho người sử dụng
Xem thêm
Minh Thanh giới thiệu đến khách hàng MT-904_phụ gia phá bọt hiệu quả, khả năng tương thích tốt và ổn định lâu dài. Giúp bạn khắc phục tối đa vấn đề bọt khí trong sơn hệ nước.
Xem thêm
HI-54K có chức năng làm chất đóng rắn, vừa là một phụ gia xúc tiến hỗ trợ quá trình đóng rắn diễn ra nhanh hơn đối với các hệ có chứa nhựa Epoxy
Xem thêm
Epoxy Ester bám dính tốt trên kim loại và có tính chất chống ăn mòn. Do đó, chúng chủ yếu được sử dụng trong sơn lót chống ăn mòn.
Xem thêm
Sự ăn mòn của kim loại và các nền khác đã là một vấn đề lớn đối với ngành công nghiệp. Các hệ lớp phủ đặc biệt hạn chế thiệt hại do ăn mòn gây ra. Điều này đặc biệt quan trọng trong lớp phủ bảo trì cho các công trình ngoài trời.
Xem thêm
Tư vấn công thức, cung cấp nguyên liệu sản xuất sơn Epoxy sàn không dung môi
Xem thêm
Xúc Tác Nhanh Khô Cho Sơn PU 2K Rút ngắn được thời gian khô, chống bám bụi và làm cho bề mặt màng sơn đanh cứng hơn nhưng không ảnh hưởng đến độ bóng màng sơn. Rút ngắn thời gian xả nhám, tăng độ cứng cho màng sơn nhưng không ảnh hưởng tính chất lớp sơn trên.
Xem thêm
Phân tử BCS vừa có nhóm Ethylene Glycol ưa nước, vừa có chuỗi Butyl ưa dầu. Tính "lưỡng cực" này là cơ sở để BCS phát huy vai trò then chốt trong sơn nước.
Xem thêm
Biểu hiện trên bề mặt lớp phủ dưới dạng các đốm, vết ố hoặc loang lổ. Vấn đề có thể xuất hiện trong giai đoạn đầu thi công của lớp phủ gốc nước trên bề mặt kim loại
Xem thêm| 090 111 4060Mr.ThanhEmail: vanthanh@minhthanhchemicals.com |
| 0909 060 347Mr.KhoaEmail: thanhkhoa@minhthanhchemicals.com |
| 0974 525 775Mr.MinhEmail: quangminh@minhthanhchemicals.com |
| 0349 515 206Ms.NhiEmail: phuongnhi@minhthanhchemicals.com |
| 0394 594 012Ms.TramEmail: bichtram@minhthanhchemicals.com |
| 0764 650 274Ms.LuyenEmail: ngocluyen@minhthanhchemicals.com |
| 0783 327 785Ms.HongEmail: thuyhong@minhthanhchemicals.com |
| 0966 134 027Ms.Hang (Hanoi Office)Email: thihang@minhthanhchemicals.com |
| 0961 211 661Ms.Ly (Hanoi Office)Email: phuongly@minhthanhchemiscals.com |